拉伸强度

拉伸强度
shēnqiáng
lạp thân cường độ

độ bền kéo căng; cường độ kéo dãn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    độ bền kéo căng; cường độ kéo dãn

    • Độ bền kéo của vật liệu này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.