Tới nội dung chính

核武器

核武器
héwǔqì
hạch võ khí

vũ khí hạt nhân

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10201
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vũ khí hạt nhân

    中用核能制造的能力很强的武器yòng hénéng zhìzào de néngliàng hěn qiáng de wǔqì

    • 。

      Vũ khí hạt nhân rất nguy hiểm.

核
hé
hạch
BỘ THỦ⽊
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu