窗户

窗户
chuānghu
song hộ

cửa sổ; tấm chắn cửa

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2215Lượng từ 个 / 扇
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa sổ; tấm chắn cửa

    • Xin hãy mở cửa sổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.