打包
đóng gói; gói lại; (ăn uống) đem về
NGHĨA
- 壹动động từ
đóng gói; gói lại; (ăn uống) đem về
中用纸或其他材料把东西包裹起来yòng zhǐ huò qítā cáiliào bǎ dōngxi bāoguǒ qǐlai
- 。
Xin hãy giúp tôi đóng gói.
- 貳动động từ
đóng gói; gói mang về; (khẩu) gói đồ ăn thừa mang đi
中把东西装在袋子里、盒子里拿走bǎ dōngxi zhuāng zài dàizi li、hézi li názo u
- 。
Làm ơn gói đồ ăn thừa giúp tôi.
- 參动động từ
đóng gói (tạo file nén/archive) (tin học)
中把文件压缩成一个文件的过程bǎ wénjiàn yāsuō chéng yīgè wénjiàn de guòchéng
- 。
Hãy đóng gói tập tin.
đóng gói; gói lại; (ăn uống) đem về
NGHĨA
- 壹动động từ
đóng gói; gói lại; (ăn uống) đem về
中用纸或其他材料把东西包裹起来yòng zhǐ huò qítā cáiliào bǎ dōngxi bāoguǒ qǐlai
- 。
Xin hãy giúp tôi đóng gói.
- 貳动động từ
đóng gói; gói mang về; (khẩu) gói đồ ăn thừa mang đi
中把东西装在袋子里、盒子里拿走bǎ dōngxi zhuāng zài dàizi li、hézi li názo u
- 。
Làm ơn gói đồ ăn thừa giúp tôi.
- 參动động từ
đóng gói (tạo file nén/archive) (tin học)
中把文件压缩成一个文件的过程bǎ wénjiàn yāsuō chéng yīgè wénjiàn de guòchéng
- 。
Hãy đóng gói tập tin.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.