Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
外带
mang đi (đồ ăn)
NGHĨA
- 壹动động từ
mang đi (đồ ăn)
- 。
Tôi muốn mua một suất cơm rang mang về.
- 貳名danh từ
mua mang về; đồ uống/thức ăn mang đi; (phần ngoài của) lốp xe
- 。
Cái lốp này cũ lắm rồi.
- 參副trạng từ
mang đi (đồ ăn); kèm theo; thêm vào đó
- ,。
Tôi mua một ly cà phê, tiện thể mua thêm một cái bánh mì.
- 肆名danh từ
mang về; đem đi (đồ ăn); bên ngoài
- 。
Khu vực ngoại ô của thành phố này rất lớn.
- 伍副trạng từ
mang về; kèm theo; ngoài ra
- 。
Tôi mang đi một cốc cà phê.
- 陸副trạng từ
huống chi; hà huống; huống hồ
- ,。
Ngoài ra, tôi còn muốn một ly cà phê.
解字
GIẢI TỰmang đi (đồ ăn)
NGHĨA
- 壹动động từ
mang đi (đồ ăn)
- 。
Tôi muốn mua một suất cơm rang mang về.
- 貳名danh từ
mua mang về; đồ uống/thức ăn mang đi; (phần ngoài của) lốp xe
- 。
Cái lốp này cũ lắm rồi.
- 參副trạng từ
mang đi (đồ ăn); kèm theo; thêm vào đó
- ,。
Tôi mua một ly cà phê, tiện thể mua thêm một cái bánh mì.
- 肆名danh từ
mang về; đem đi (đồ ăn); bên ngoài
- 。
Khu vực ngoại ô của thành phố này rất lớn.
- 伍副trạng từ
mang về; kèm theo; ngoài ra
- 。
Tôi mang đi một cốc cà phê.
- 陸副trạng từ
huống chi; hà huống; huống hồ
- ,。
Ngoài ra, tôi còn muốn một ly cà phê.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.