Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
外卖
đồ ăn mang về; giao đồ ăn tận nơi
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồ ăn mang về; giao đồ ăn tận nơi
中餐厅送到家里的饭菜cāntīng sòng dào jiāli de fànmiàn
- 。
Chúng ta gọi đồ ăn mang về đi.
- 貳名danh từ
đồ ăn mang về; giao đồ ăn tận nơi
中餐厅做好的饭菜,送到顾客家里或办公室cāntīng zuòhǎo de fànhuǒ, sòngdào gùkè jiāli huò bàngōngshì
- 參名danh từ
đồ ăn mang về; cơm/đồ ăn giao tận nơi
中饭店送到家里的食物fàndiàn sònddào jiālǐ de shíwù
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 十thập(mười, nhiều)HỘI Ý
- 买mãi(mua)HÌNH THANH
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
đồ ăn mang về; giao đồ ăn tận nơi
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồ ăn mang về; giao đồ ăn tận nơi
中餐厅送到家里的饭菜cāntīng sòng dào jiāli de fànmiàn
- 。
Chúng ta gọi đồ ăn mang về đi.
- 貳名danh từ
đồ ăn mang về; giao đồ ăn tận nơi
中餐厅做好的饭菜,送到顾客家里或办公室cāntīng zuòhǎo de fànhuǒ, sòngdào gùkè jiāli huò bàngōngshì
- 參名danh từ
đồ ăn mang về; cơm/đồ ăn giao tận nơi
中饭店送到家里的食物fàndiàn sònddào jiālǐ de shíwù
解字
GIẢI TỰ- 十thập(mười, nhiều)HỘI Ý
- 买mãi(mua)HÌNH THANH
Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.