- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 八bát(số tám, tách ra)HÌNH THANH
Dùng tay tách ra từng phần như số tám chia đôi.
xu nịnh kẻ trên, đạp người dưới [thành ngữ]
xu nịnh kẻ trên, đạp người dưới [thành ngữ]
Anh ta luôn nịnh bợ cấp trên và chèn ép cấp dưới, khiến người khác rất ghét.
xu nịnh kẻ trên, chèn ép kẻ dưới [thành ngữ]
Anh ta luôn nịnh bợ kẻ mạnh và bắt nạt kẻ yếu, khiến người khác rất ghét.
Dùng tay tách ra từng phần như số tám chia đôi.
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
xu nịnh kẻ trên, đạp người dưới [thành ngữ]
xu nịnh kẻ trên, đạp người dưới [thành ngữ]
Anh ta luôn nịnh bợ cấp trên và chèn ép cấp dưới, khiến người khác rất ghét.
xu nịnh kẻ trên, chèn ép kẻ dưới [thành ngữ]
Anh ta luôn nịnh bợ kẻ mạnh và bắt nạt kẻ yếu, khiến người khác rất ghét.
Dùng tay tách ra từng phần như số tám chia đôi.
Dùng bàn chân đạp lên để hái lượm — đó là động tác giẫm đạp.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.