Tay cầm vật nhọn đâm xuyên vào, tạo thành hành động chích, cắm.
/
扎格罗斯山脉
扎格罗斯山脉
trát cách la tư sơn mạch
dãy núi Zagros (tây nam Iran)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dãy núi Zagros (tây nam Iran)
- 。
Dãy núi Zagros nằm ở phía tây nam Iran.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 各các(mỗi, từng cái)HÌNH THANH
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
扎格罗斯山脉
Phồn thể扎格羅斯山脈
trát cách la tư sơn mạch
dãy núi Zagros (tây nam Iran)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dãy núi Zagros (tây nam Iran)
- 。
Dãy núi Zagros nằm ở phía tây nam Iran.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 木mộc(cây, gỗ)BỘ
- 各các(mỗi, từng cái)HÌNH THANH
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)