Tới nội dung chính

感人

感人
gǎnrén
cảm nhân

cảm động; xúc động

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#9542
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cảm động; xúc động

    中能让人产生感情的;令人受到感动的néng ràng rén chǎnshēng gǎnqíng de;lìng rén shòudào gǎndòng de

    • 。

      Câu chuyện này rất cảm động.

感
gǎn
cảm
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu