Tới nội dung chính

愚蠢

愚蠢
yúchǔn
ngu xuẩn

ngớ ngẩn; đần độn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#1237
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngớ ngẩn; đần độn

    中不聪明、没有智慧的bù cōngmíng、méiyǒu zhìhuì de

    • 。

      Anh ấy rất ngu ngốc.

  2. 貳形tính từ

    ngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)

    中不聪明;很傻的bù cōngmíng;hěn shǎ de

愚
yú
ngu
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu