愚蠢
愚蠢
ngu xuẩn
ngớ ngẩn; đần độn
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#1237
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngớ ngẩn; đần độn
中不聪明、没有智慧的bù cōngmíng、méiyǒu zhìhuì de
- 。
Anh ấy rất ngu ngốc.
- 貳形tính từ
ngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)
中不聪明;很傻的bù cōngmíng;hěn shǎ de
Đang tải…
愚蠢
Phồn thể愚
ngu xuẩn
ngớ ngẩn; đần độn
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#1237
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
ngớ ngẩn; đần độn
中不聪明、没有智慧的bù cōngmíng、méiyǒu zhìhuì de
- 。
Anh ấy rất ngu ngốc.
- 貳形tính từ
ngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)
中不聪明;很傻的bù cōngmíng;hěn shǎ de
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.