Tới nội dung chính

精明

精明
jīngmíng
tinh minh

tinh minch; sắc sảo; thông minh

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12397
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tinh minch; sắc sảo; thông minh

    中聪慧而能看清事情,做事有计划cōnghuì ér néng kànqīng shìqing, zuòshì yǒu jìhuà

    • 。

      Anh ấy là một người tinh minh.

精
jīng
tinh
BỘ THỦ⽶
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu