Tới nội dung chính

聪慧

聪慧
cōnghuì
thông tuệ

thông minh; sáng dạ

1 nghĩa#35675
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thông minh; sáng dạ

    • 。

      Cô ấy là một cô gái thông minh.

聪
cōng
thông
BỘ THỦ⽿
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu