聪慧

聪慧
cōnghuì
thông tuệ

thông minh; sáng dạ

1 nghĩa#35675
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thông minh; sáng dạ

    • Cô ấy là một cô gái thông minh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.