意想不到

意想不到
xiǎngdào
ý tưởng bất đáo

không ngờ; bất ngờ; không thể ngờ tới

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#13831
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không ngờ; bất ngờ; không thể ngờ tới

    没有预料到的;令人吃惊的méiyǒu yùliào dào de; lìng rén chījīng de

    • Kết quả này thật sự ngoài sức tưởng tượng.

  2. tính từ

    không ngờ tới; ngoài sức tưởng tượng

    没有预料到的;突然发生的méiyǒu yùliào dào de; túrán fāshēng de

    • Kết quả này thật sự không ngờ tới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.