意想不到
意想不到
ý tưởng bất đáo
không ngờ; bất ngờ; không thể ngờ tới
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#13831
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không ngờ; bất ngờ; không thể ngờ tới
中没有预料到的;令人吃惊的méiyǒu yùliào dào de; lìng rén chījīng de
- 。
Kết quả này thật sự ngoài sức tưởng tượng.
- 貳形tính từ
không ngờ tới; ngoài sức tưởng tượng
中没有预料到的;突然发生的méiyǒu yùliào dào de; túrán fāshēng de
- 。
Kết quả này thật sự không ngờ tới.
Đang tải…
意想不到
Phồn thể意
ý tưởng bất đáo
không ngờ; bất ngờ; không thể ngờ tới
HSK 6 (3.0)2 nghĩa#13831
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không ngờ; bất ngờ; không thể ngờ tới
中没有预料到的;令人吃惊的méiyǒu yùliào dào de; lìng rén chījīng de
- 。
Kết quả này thật sự ngoài sức tưởng tượng.
- 貳形tính từ
không ngờ tới; ngoài sức tưởng tượng
中没有预料到的;突然发生的méiyǒu yùliào dào de; túrán fāshēng de
- 。
Kết quả này thật sự không ngờ tới.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.