Tới nội dung chính

出乎意料

出乎意料
chūhūyìliào
xuất hồ ý liệu

ngoài dự liệu; bất ngờ ngoài mong đợi [thành ngữ]

1 nghĩa#16905
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngoài dự liệu; bất ngờ ngoài mong đợi [thành ngữ]

    • 。

      Kết quả này thật bất ngờ.

出
chū
xuất
BỘ THỦ⼐
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu