Tới nội dung chính

想到

想到
xiǎngdào
tưởng đáo

nghĩ đến; nghĩ ra; nghĩ tới

HSK 2 (3.0)3 nghĩa#823
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nghĩ đến; nghĩ ra; nghĩ tới

    中心里出现某个想法或念头xīnlǐ chūxiàn mǒugè xiǎngfǎ huò niàntou

    • 。

      Tôi không ngờ anh ấy sẽ đến.

  2. 貳动động từ

    gợi lên; khơi dậy (ký ức, cảm xúc)

    中使人想起或回忆起某个记忆或感受shǐ rén xiǎng qǐ huò huíyì qǐ mǒu ge jìyì huò gǎnshòu

  3. 參动động từ

    nhớ nhung; tương tư

    中想起;忆起;脑子里浮现出来xiǎngqǐ;yìqǐ;nǎozi lǐ fúxiàn chūlái

想
xiǎng
tưởng
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu