Tới nội dung chính

想不到

想不到
xiǎngbudào
tưởng bất đáo

không ngờ; bất ngờ

HSK 6 (3.0)4 nghĩa#3382
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không ngờ; bất ngờ

    中没有料到;出乎意料méiyǒu liàodào;chūhūyìliào

    • 。

      Kết quả này thật không ngờ.

  2. 貳副trạng từ

    thật không ngờ; không ngờ tới

    中没有想到;很难预料méiyǒu xiǎngdào;hěn nánduō yùliào

    • 。

      Tôi thật sự không ngờ anh ấy sẽ đến.

  3. 參副trạng từ

    không ngờ; không ngờ tới

    中没有预料到;没有想过méiyǒu yùliào dào;méiyǒu xiǎng guò

  4. 肆副trạng từ

    thật không ngờ; không ngờ tới

    中意料不到;出人意料yìliào bu dào;chūrén yìliào

    • 。

      Không ngờ anh ấy lại đến.

想
xiǎng
tưởng
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu