恐吓
恐吓
khủng hách
đe dọa; hăm dọa
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7095
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đe dọa; hăm dọa
中用言语或行动使人感到害怕yòng yányǔ huò xíngdòng shǐ rén gǎndào hàipà
- 。
Anh ta đe dọa tôi.
- 貳动động từ
đe dọa; hăm dọa
中用威胁的语言或行动使人害怕yòng wēixié de yǔyán huò xíngdòng shǐ rén hàipà
Đang tải…
恐吓
Phồn thể恐嚇
khủng hách
đe dọa; hăm dọa
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7095
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đe dọa; hăm dọa
中用言语或行动使人感到害怕yòng yányǔ huò xíngdòng shǐ rén gǎndào hàipà
- 。
Anh ta đe dọa tôi.
- 貳动động từ
đe dọa; hăm dọa
中用威胁的语言或行动使人害怕yòng wēixié de yǔyán huò xíngdòng shǐ rén hàipà
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.