威吓

威吓
wēi
uy hách

đe dọa; hăm dọa

3 nghĩa#49547
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đe dọa; hăm dọa

    • Anh ta đe dọa tôi.

  2. động từ

    đe dọa; uy hiếp

  3. động từ

    dọa nạt; hù dọa

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.