Tới nội dung chính

吓唬

吓唬
xiàhu
hách hổ

dọa nạt; hù dọa

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#6179
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dọa nạt; hù dọa

    中用言语或行动让人感到害怕yòng yányǔ huò xíngdòng ràng rén gǎndào hàipà

    • 。

      Bạn đừng dọa tôi.

  2. 貳动động từ

    làm sợ; dọa nạt; hù dọa

    中用言语或行动使人感到害怕、恐惧yòng yányǔ huò xíngdòng shǐ rén gǎndào hàipà、kǒngjù

吓
hè
hách
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu