Tới nội dung chính

唬

唬
hǔ
hổ
⼝bộ khẩu · 11 nét

dọa nạt; hù dọa

5 nghĩa#12805
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dọa nạt; hù dọa

    中用言语或行动让人感到害怕yòng yányǔ huò xíngdòng ràng rén gǎndào hàipà

    • 。

      Bạn đừng hòng dọa tôi.

  2. 貳动động từ

    dọa nạt; hù dọa

    中用言语或态度吓唬别人yòng yányǔ huò tàidù xiàhǔ biérén

    • !

      Đừng hòng dọa tôi!

  3. 參动động từ

    dọa nạt; hù dọa; nói khoác để lừa

    中用假话或虚假的样子吓唬人yòng jiǎhuà huò xūjiǎ de yàngzi xiàhǔ rén

    • 。

      Anh ấy muốn lừa tôi.

  4. 肆拟từ tượng thanh

    tiếng hổ gầm; dọa nạt; hù dọa

    中老虎发出的大声吼叫lǎohǔ fāchū de dàshēng hǒujiào

    • 。

      Con hổ gầm lên một tiếng.

  5. 伍动động từ

    (khẩu) lừa phỉnh; dọa nạt

    中用假话或样子骗人;吓唬人yòng jiǎhuà huò yàngzi piàn rén; xiàhǔ rén

    • !

      Đừng hòng lừa tôi!

唬
hǔ
hổ
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu