Tới nội dung chính

吓

吓
xià
hách
⼝bộ khẩu · 6 nét

làm sợ; dọa nạt; hù dọa

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#1213
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    làm sợ; dọa nạt; hù dọa

    中使人感到害怕或恐惧shǐ rén gǎndào hàipà huò kǒngjù

    • !

      Bạn làm tôi sợ rồi!

  2. 貳动động từ

    dọa nạt; hù dọa

    中使人害怕;让人感到恐惧shǐ rén hàipà; ràng rén gǎndào kǒngjù

    • !

      Đừng dọa tôi!

吓
hè
hách
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu