- 口khẩu(miệng)BỘ
- 下hạ(phía dưới, thấp)HÌNH THANH
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
làm sợ; dọa nạt; hù dọa
làm sợ; dọa nạt; hù dọa
中使人感到害怕或恐惧shǐ rén gǎndào hàipà huò kǒngjù
Bạn làm tôi sợ rồi!
dọa nạt; hù dọa
中使人害怕;让人感到恐惧shǐ rén hàipà; ràng rén gǎndào kǒngjù
Đừng dọa tôi!
dọa nạt; hù dọa
dọa nạt; hù dọa
Đừng dọa tôi!
dọa nạt; hù dọa
中用言语或行为使人感到害怕yòng yányǔ huò xíngwéi shǐ rén gǎndào hàipà
Anh ấy muốn dọa tôi.
đe dọa; hăm dọa
中用言语或行动使人感到害怕yòng yányǔ huò xíngdòng shǐ rén gǎndào hàipà
Anh ấy dọa tôi.
chà chà (thán từ tỏ ý không tán thành)
中表示不同意或不满的声音biǎoshì búhuàyì huò búmǎn de shēngyīn
ôi; ái chà (thán từ biểu thị kinh ngạc)
中表示惊讶或害怕的感叹词biǎoshì jīngyà huò hàipà de gǎntànci
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
làm sợ; dọa nạt; hù dọa
中使人感到害怕或恐惧shǐ rén gǎndào hàipà huò kǒngjù
Bạn làm tôi sợ rồi!
dọa nạt; hù dọa
中使人害怕;让人感到恐惧shǐ rén hàipà; ràng rén gǎndào kǒngjù
Đừng dọa tôi!
dọa nạt; hù dọa
Đừng dọa tôi!
dọa nạt; hù dọa
中用言语或行为使人感到害怕yòng yányǔ huò xíngwéi shǐ rén gǎndào hàipà
Anh ấy muốn dọa tôi.
đe dọa; hăm dọa
中用言语或行动使人感到害怕yòng yányǔ huò xíngdòng shǐ rén gǎndào hàipà
Anh ấy dọa tôi.
chà chà (thán từ tỏ ý không tán thành)
中表示不同意或不满的声音biǎoshì búhuàyì huò búmǎn de shēngyīn
ôi; ái chà (thán từ biểu thị kinh ngạc)
中表示惊讶或害怕的感叹词biǎoshì jīngyà huò hàipà de gǎntànci
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.