快闪记忆体盘

快闪记忆体盘
kuàishǎnpán
khoái thiểm ký ức thể bàn

ổ đĩa flash; USB flash drive

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ổ đĩa flash; USB flash drive

    • Tôi cần một cái USB.

  2. danh từ

    ổ đĩa flash; USB flash drive

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
  • khoái(quyết đoán, dứt khoát)HÌNH THANH

Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.