Tới nội dung chính

忙不过来

忙不过来
mángbùguòlái
mang bất quá lai

bận không xuể; bận tới tấp

2 nghĩa#33213
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bận không xuể; bận tới tấp

    • 。

      Gần đây tôi bận không xuể.

  2. 貳动động từ

    bận không xuể; bận rộn đến không kịp xoay sở

    • 。

      Hôm nay tôi bận không xuể.

忙
máng
mang
BỘ THỦ⼼
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu