忙不过来
忙不过来
mang bất quá lai
bận không xuể; bận tới tấp
2 nghĩa#33213
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bận không xuể; bận tới tấp
- 。
Gần đây tôi bận không xuể.
- 貳动động từ
bận không xuể; bận rộn đến không kịp xoay sở
- 。
Hôm nay tôi bận không xuể.
Đang tải…
忙不过来
Phồn thể忙不過來
mang bất quá lai
bận không xuể; bận tới tấp
2 nghĩa#33213
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bận không xuể; bận tới tấp
- 。
Gần đây tôi bận không xuể.
- 貳动động từ
bận không xuể; bận rộn đến không kịp xoay sở
- 。
Hôm nay tôi bận không xuể.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.