德勒斯登

德勒斯登
dēng
đức lặc tư đăng

Dresden, thủ phủ bang Sachsen, Đức

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Dresden, thủ phủ bang Sachsen, Đức

    • Dresden là một thành phố ở Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước đi, hành động)BỘ
  • thập(mười, ngay thẳng)HỘI Ý
  • mục(mắt, nhìn thẳng)HỘI Ý
  • tâm(trái tim, nội tâm)HỘI Ý

Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.

(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.