Tới nội dung chính

得出

得出
déchū
đắc xuất

rút ra (kết quả); đi đến (kết luận)

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#5402
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    rút ra (kết quả); đi đến (kết luận)

    • 。

      Chúng tôi đã đi đến một kết luận.

得
dé
đắc
BỘ THỦ⼻
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu