律师事务所

律师事务所
shīshìsuǒ
luật sư sự vụ sở

văn phòng luật sư; công ty luật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    văn phòng luật sư; công ty luật

    • Anh ấy làm việc tại công ty luật này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.