弗莱威厄斯

弗莱威厄斯
láiwēiè
phất lai uy ách tư

Flavius (sử gia La Mã thế kỷ I sau Công nguyên)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Flavius (sử gia La Mã thế kỷ I sau Công nguyên)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.