底格里斯河

底格里斯河
để cách lý tư hà

sông Tigris, Iraq

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sông Tigris, Iraq

    • Sông Tigris là một con sông lớn ở Iraq.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái nhà, vách đá)BỘ
  • đê(gốc rễ, thấp nhất)HÌNH THANH

Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.