底下
底下
để hạ
phía dưới; bên dưới; phần dưới
HSK 3 (3.0)2 nghĩa#3939
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phía dưới; bên dưới; phần dưới
中某个地方或物体的下面部分mǒu ge dìfang huò wùtǐ de xiàmiàn bùfen
- 。
Dưới gầm bàn có một quyển sách.
- 貳副trạng từ
phía dưới; bên dưới; tiếp theo sau
中下面的地方;后来xiàmiàn de dìfang;hòulái
- 。
Chúng ta nói chuyện sau nhé.
Đang tải…
底下
Phồn thể底
để hạ
phía dưới; bên dưới; phần dưới
HSK 3 (3.0)2 nghĩa#3939
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phía dưới; bên dưới; phần dưới
中某个地方或物体的下面部分mǒu ge dìfang huò wùtǐ de xiàmiàn bùfen
- 。
Dưới gầm bàn có một quyển sách.
- 貳副trạng từ
phía dưới; bên dưới; tiếp theo sau
中下面的地方;后来xiàmiàn de dìfang;hòulái
- 。
Chúng ta nói chuyện sau nhé.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 店diàncửa hàng; quán; khách sạn kiểu cũ
- 度dùtrải qua; vượt qua (thời gian)
- 床chuánggiường
- 应yīngđồng ý; nhận lời; ưng thuận
- 座zuòchỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 库kùkho; nhà kho
- 废fèibãi bỏ; phế bỏ; phế thải
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 平píngbằng phẳng; phẳng
- 康kāngkhỏe mạnh; cường tráng
- 底dǐđáy; đế; căn cứ; cuối