Tới nội dung chính

下面

下面
xiàmiàn
hạ diện

dưới; bên dưới; xuống; phía dưới

HSK 3 (3.0)5 nghĩa#956
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dưới; bên dưới; xuống; phía dưới

    中在某物或某地的下边;比某物更低的地方zài mǒuwù huò mǒudì de xiàbiān; bǐ mǒuwù gèng dī de dìfang

    • 。

      Xin hãy nhìn xuống dưới.

  2. 貳名danh từ

    bên dưới; phía dưới

    中在某个位置或事物的下方、底部zài mǒu ge wèizhì huò shìwù de xiàfang、dǐbù

    • 。

      Cuốn sách ở dưới bàn.

  3. 參名danh từ

    tiếp theo; kế tiếp

    中后来出现的;接在前面的hòulái chūxiàn de;jiē zài qiánmiàn de

    • 。

      Xin hãy nhìn xuống.

  4. 肆名danh từ

    lần sau; lần tới

    中指时间上接下来的;将要发生的zhǐ shíjiān shàng jiēxiàlái de; jiāngyào fāshēng de

  5. 伍名danh từ

    cũng đọc là [xia4 mian5]; bên dưới; phía dưới; mặt dưới; tiếp theo (sau đây)

    中在某物的底部或后面的位置zài mǒu wù de dǐ bù huò hòu miàn de wèi zhì

下
xià
hạ
BỘ THỦ⼀
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu