Tới nội dung chính

周年

周年
zhōunián
chu niên

kỷ niệm năm; chu niên; ngày kỷ niệm hằng năm

HSK 6 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#11180
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kỷ niệm năm; chu niên; ngày kỷ niệm hằng năm

    中每年同一日期的纪念日měi nián tóng yī rì qī de jìniàn rì

    • 。

      Hôm nay là kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi.

  2. 貳名danh từ

    kỷ niệm hàng năm; chu niên (mỗi năm một lần)

    中每年同样的日期或时间měi nián tónyàng de rìqī huò shíjiān

    • 。

      Đây là kỷ niệm mười năm ngày cưới của chúng tôi.

周
zhōu
chu
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu