广告宣传车

广告宣传车
guǎnggàoxuānchuánchē
quảng cáo tuyên truyền xa

xe quảng cáo lưu động; xe tuyên truyền lưu động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe quảng cáo lưu động; xe tuyên truyền lưu động

    • Xe quảng cáo đang phát nhạc trên đường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
广
  • 广nghiễm(mái hiên, nhà dựa vào vách núi (tượng hình))HỘI Ý

Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.