干活
干活
cán hoạt
làm việc; làm lụng
1 nghĩa#2514
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
làm việc; làm lụng
中从事劳动或工作cóngshì láodòng huò gōngzuò
- 。
Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
Đang tải…
干活
Phồn thể幹活
cán hoạt
làm việc; làm lụng
1 nghĩa#2514
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
làm việc; làm lụng
中从事劳动或工作cóngshì láodòng huò gōngzuò
- 。
Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.