Tới nội dung chính

做事

做事
zuòshì
tố sự

làm việc; làm điều gì đó

3 nghĩa#2132
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    làm việc; làm điều gì đó

    中进行工作或处理事情jìnxíng gōngzuò huò chǔlǐ shìqing

    • 。

      Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.

  2. 貳动động từ

    làm việc; xử lý công việc

    中处理或完成工作;进行某项活动chǔlǐ huòzhě wánchéng gōngzuò;jìnxíng mǒu xiàng huódòng

  3. 參动động từ

    làm việc; làm chuyện

    中从事工作或活动cóngshì gōngzuò huòhuódòng

做
zuò
tố
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu