谋求

谋求
móuqiú
mưu cầu

mưu cầu; tìm kiếm; phấn đấu vì

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#47716
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mưu cầu; tìm kiếm; phấn đấu vì

    • Chúng tôi mưu cầu hòa bình.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.