定罪

定罪
dìngzuì
định tội

kết tội; tuyên phạt

1 nghĩa#9252
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kết tội; tuyên phạt

    法庭根据证据判定某人犯了罪fǎtíng gēnjù zhèngjù pànding mǒurén fànle zuì

    • Anh ta đã bị kết tội.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.