- 衤y(quần áo)BỘ
- 皮bì(da, vỏ ngoài)HÌNH THANH
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
bị cáo; bị đơn (luật)
bị cáo; bị đơn (luật)
中在法庭上被起诉的人zài fǎtíng shang bèi qǐsù de rén
Bị cáo không có luật sư.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
bị cáo; bị đơn (luật)
bị cáo; bị đơn (luật)
中在法庭上被起诉的人zài fǎtíng shang bèi qǐsù de rén
Bị cáo không có luật sư.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.