Tới nội dung chính

被告

被告
bèigào
bị cáo

bị cáo; bị đơn (luật)

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3663
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bị cáo; bị đơn (luật)

    中在法庭上被起诉的人zài fǎtíng shang bèi qǐsù de rén

    • 。

      Bị cáo không có luật sư.

被
bèi
bị
BỘ THỦ⾐
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu