定居

定居
dìng
định cư

định cư; an cư

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13271
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    định cư; an cư

    在某个地方长期住下来zài mǒuggè dìfang chángqī zhù xiàlai

    • Họ quyết định định cư ở đây.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà)BỘ
  • sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH

Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.