安家

安家
ānjiā
an gia

lập gia đình; an cư; định cư

2 nghĩa#29745
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lập gia đình; an cư; định cư

    • Họ đã định cư ở đây.

  2. động từ

    sụp xuống; sụt lún; đổ sập

    • Họ quyết định định cư ở đây.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.