Tới nội dung chính

海外

海外
hǎiwài
hải ngoại

hải ngoại; nước ngoài; ở nước ngoài

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7542
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hải ngoại; nước ngoài; ở nước ngoài

    中本国以外的地方,特别是隔海的国家běnguó yǐwài de dìfang, tèbié shì gésea de guójiā

    • 。

      Anh ấy muốn đi làm việc ở nước ngoài.

海
hǎi
hải
BỘ THỦ⽔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu