娱乐
giải trí; vui chơi
NGHĨA
- 壹名danh từ
giải trí; vui chơi
- 。
Giải trí là một phần của cuộc sống.
- 貳名danh từ
giải trí; tiêu khiển
中让人放松、开心的活动ràng rén fàng sōng、kāi xīn de huódòng
- 。
Có rất nhiều hoạt động giải trí.
- 參名danh từ
giải trí; tiêu khiển
- 肆名danh từ
giải trí; tiêu khiển; vui chơi
中使人快乐、放松的活动或事物shǐ rén kuàilè、fàngsōng de huódòng huò shìwù
- 。
Sở thích của tôi là xem phim.
- 伍动động từ
giải trí; tiêu khiển; vui chơi
中使人高兴、开心的活动或事情shǐ rén gāoxìng、kāixīn de huódòng huò shìqing
- 。
Chúng ta đi giải trí một chút đi.
- 陸动động từ
giải trí; tiêu khiển
中使人感到快乐和开心的活动shǐ rén gǎndào kuàilè hé kāixīn de huódòng
- 柒名danh từ
vui; thú vị; thú vui
中使人开心、高兴的活动或事情shǐ rén kāixīn、gāoxìng de huódòng huò shìqing
- 。
Công viên này có nhiều hoạt động giải trí.
- 捌名danh từ
vui vẻ; hỷ lạc
中使人高兴、快乐的活动或事物shǐ rén gāoxìng、kuàilè de huódòng huò shìwù
giải trí; vui chơi
NGHĨA
- 壹名danh từ
giải trí; vui chơi
- 。
Giải trí là một phần của cuộc sống.
- 貳名danh từ
giải trí; tiêu khiển
中让人放松、开心的活动ràng rén fàng sōng、kāi xīn de huódòng
- 。
Có rất nhiều hoạt động giải trí.
- 參名danh từ
giải trí; tiêu khiển
- 肆名danh từ
giải trí; tiêu khiển; vui chơi
中使人快乐、放松的活动或事物shǐ rén kuàilè、fàngsōng de huódòng huò shìwù
- 。
Sở thích của tôi là xem phim.
- 伍动động từ
giải trí; tiêu khiển; vui chơi
中使人高兴、开心的活动或事情shǐ rén gāoxìng、kāixīn de huódòng huò shìqing
- 。
Chúng ta đi giải trí một chút đi.
- 陸动động từ
giải trí; tiêu khiển
中使人感到快乐和开心的活动shǐ rén gǎndào kuàilè hé kāixīn de huódòng
- 柒名danh từ
vui; thú vị; thú vui
中使人开心、高兴的活动或事情shǐ rén kāixīn、gāoxìng de huódòng huò shìqing
- 。
Công viên này có nhiều hoạt động giải trí.
- 捌名danh từ
vui vẻ; hỷ lạc
中使人高兴、快乐的活动或事物shǐ rén gāoxìng、kuàilè de huódòng huò shìwù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.