Tới nội dung chính

产业

产业
chǎnyè
sản nghiệp

ngành công nghiệp; ngành kinh tế; tài sản; sản nghiệp

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#9860
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngành công nghiệp; ngành kinh tế; tài sản; sản nghiệp

    中生产和经营某种商品或服务的行业shēngchǎn hé jīngyíng mǒuzhǒng shāngpǐn huò fúwù de hángyè

    • 。

      Anh ấy có rất nhiều tài sản.

  2. 貳名danh từ

    ngành công nghiệp; sản nghiệp; tài sản

    中从事生产和经营的行业cóngshì shēngchǎn hé jīngyíng de hángyè

    • 。

      Ngành công nghiệp này phát triển rất nhanh.

  3. 參名danh từ

    sản nghiệp; ngành công nghiệp; tài sản

    中某一领域的生产或经营活动及其相关企业的总称mǒu yī lǐngyù de shēngchǎn huò jīngyíng huódòng jí qí xiāngguān qǐyè de zǒngchèng

    • 。

      Cơ ngơi này rất lớn.

  4. 肆名danh từ

    công nghiệp; ngành sản xuất thực nghiệp

    中从事生产和制造的行业或经济部门cóngshì shēngchǎn hé zhìzào de hángyè huò jīngjì bùmén

产
chǎn
sản
BỘ THỦ⼇
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu