吴
họ Ngô
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Ngô
中中国姓氏,常见的姓zhōngguó xìngshì、chángjiàn de xìng
- 貳名danh từ
nước Ngô (vùng gồm nam Giang Tô, bắc Chiết Giang và Thượng Hải); họ Ngô
中中国古代南方的一个地区,今天江苏南部、浙江北部和上海一带zhōngguó gǔdài nánfāng de yīgè dìqū, jīntiān jiāngsū nánbù、zhèjiāng běibù hé shànghǎi yīdài
- 。
Tiếng Ngô là một loại phương ngữ của Trung Quốc.
- 參名danh từ
nước Ngô (tên các quốc gia ở miền nam Trung Quốc qua các thời kỳ lịch sử); họ Ngô
中中国历史上南方的古代国家名称;姓氏zhōngguó lìshǐ shang nánfāng de gǔdài guójiā míngchèng; xìngshì
- 。
Nước Ngô là một quốc gia cổ đại của Trung Quốc.
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ Ngô
中中国姓氏,常见的姓zhōngguó xìngshì、chángjiàn de xìng
- 貳名danh từ
nước Ngô (vùng gồm nam Giang Tô, bắc Chiết Giang và Thượng Hải); họ Ngô
中中国古代南方的一个地区,今天江苏南部、浙江北部和上海一带zhōngguó gǔdài nánfāng de yīgè dìqū, jīntiān jiāngsū nánbù、zhèjiāng běibù hé shànghǎi yīdài
- 。
Tiếng Ngô là một loại phương ngữ của Trung Quốc.
- 參名danh từ
nước Ngô (tên các quốc gia ở miền nam Trung Quốc qua các thời kỳ lịch sử); họ Ngô
中中国历史上南方的古代国家名称;姓氏zhōngguó lìshǐ shang nánfāng de gǔdài guójiā míngchèng; xìngshì
- 。
Nước Ngô là một quốc gia cổ đại của Trung Quốc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối