好心倒做了驴肝肺

好心倒做了驴肝肺
hǎoxīndàozuòlegānfèi
hảo tâm đáo tố liễu lư can phế

lòng tốt bị hiểu lầm là ác ý; tốt bụng mà bị đối xử như kẻ xấu [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lòng tốt bị hiểu lầm là ác ý; tốt bụng mà bị đối xử như kẻ xấu [thành ngữ]

    • Anh ấy có lòng tốt nhưng lại bị hiểu lầm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.