奋斗

奋斗
fèndòu
phấn đấu

phấn đấu; nỗ lực; đấu tranh

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#7771
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phấn đấu; nỗ lực; đấu tranh

    努力工作或克服困难,争取成功nǔlì gōngzuò huò kèfúkùnnan, zhēngqǔ chénggōng

    • Chúng ta phải phấn đấu vì ước mơ.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.