拼搏
拼搏
bính bác
cố gắng hết sức; phấn đấu
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#43991
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cố gắng hết sức; phấn đấu
- 。
Anh ấy đã luôn nỗ lực phấn đấu.
- 貳动động từ
vật lộn; đánh nhau (giằng co)
- 。
Anh ấy đang đấu tranh vì ước mơ.
Đang tải…
拼搏
Phồn thể拼
bính bác
cố gắng hết sức; phấn đấu
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#43991
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cố gắng hết sức; phấn đấu
- 。
Anh ấy đã luôn nỗ lực phấn đấu.
- 貳动động từ
vật lộn; đánh nhau (giằng co)
- 。
Anh ấy đang đấu tranh vì ước mơ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.