不懈

不懈
xiè
bất giải

không ngừng; bền bỉ; kiên trì

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#34008
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không ngừng; bền bỉ; kiên trì

    • Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ.

  2. tính từ

    không mệt mỏi; không biết mệt; bền bỉ

    • Anh ấy làm việc không mệt mỏi.

  3. tính từ

    không mệt mỏi; không biết mệt; không ngừng nghỉ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.