- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không ngừng; bền bỉ; kiên trì
không ngừng; bền bỉ; kiên trì
Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ.
không mệt mỏi; không biết mệt; bền bỉ
Anh ấy làm việc không mệt mỏi.
không mệt mỏi; không biết mệt; không ngừng nghỉ
không ngừng; bền bỉ; kiên trì
không ngừng; bền bỉ; kiên trì
Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ.
không mệt mỏi; không biết mệt; bền bỉ
Anh ấy làm việc không mệt mỏi.
không mệt mỏi; không biết mệt; không ngừng nghỉ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.