不懈
不懈
bất giải
không ngừng; bền bỉ; kiên trì
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#34008
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không ngừng; bền bỉ; kiên trì
- 。
Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ.
- 貳形tính từ
không mệt mỏi; không biết mệt; bền bỉ
- 。
Anh ấy làm việc không mệt mỏi.
- 參形tính từ
không mệt mỏi; không biết mệt; không ngừng nghỉ
Đang tải…
不懈
Phồn thể不
bất giải
không ngừng; bền bỉ; kiên trì
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#34008
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không ngừng; bền bỉ; kiên trì
- 。
Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ.
- 貳形tính từ
không mệt mỏi; không biết mệt; bền bỉ
- 。
Anh ấy làm việc không mệt mỏi.
- 參形tính từ
không mệt mỏi; không biết mệt; không ngừng nghỉ
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.