Tới nội dung chính

老练

老练
lǎoliàn
lão luyện

lão luyện; dày dạn kinh nghiệm

1 nghĩa#35004
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lão luyện; dày dạn kinh nghiệm

    • 。

      Anh ấy là một bác sĩ lão luyện.

老
lǎo
lão
BỘ THỦ⽼
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu