世故

世故
shì
thế cố

thế tình; lẽ đời; nhân tình thế thái

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#45348
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thế tình; lẽ đời; nhân tình thế thái

    • Anh ấy rất hiểu sự đời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.