Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
/
外商直接投资
外商直接投资
ngoại thương trực tiếp đầu tư
đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
- 。
Đầu tư trực tiếp nước ngoài rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
外商直接投资
Phồn thể外商直接投資
ngoại thương trực tiếp đầu tư
đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
- 。
Đầu tư trực tiếp nước ngoài rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)HÌNH THANH
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.